dằng dặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: dằng dặc (Tính từ)
Tính từ diễn tả sự kéo dài liên tục không có điểm kết thúc.
- 1."Mười năm dằng dặc xa quê."
- 2.""Khắc giờ đằng đẵng như niên, Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa.""
- 3."Những cơn mưa dằng dặc kéo dài suốt tháng."
Lưu ý khi sử dụng "dằng dặc"
Lưu ý về tính từ
"dằng dặc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dằng dặc"
dằng dặc là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ diễn tả sự kéo dài liên tục không có điểm kết thúc. Ví dụ: "Mười năm dằng dặc xa quê."
Từ liên quan
dằn mặt
Hành động tạo ra sự sợ hãi ngay từ đầu để ngăn chặn sự phản kháng hoặc chống đối sau này.
dằn túi
(Khẩu ngữ) hành động bỏ sẵn tiền vào túi để phòng khi cần thiết.
dằn vặt
Làm cho phải chịu đựng nỗi đau đớn, khổ tâm một cách kéo dài và liên tục.
dằng dịt
(Khẩu ngữ) biểu thị sự rối rắm hoặc dày đặc, như hình ảnh những thứ quấn vào nhau.
dặm
(Từ cũ, Văn chương) đường phải đi, thường là lộ trình dài.
dặm nghìn
Cụm từ dùng để chỉ khoảng cách rất xa, thể hiện sự nhấn mạnh trong văn chương cổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.