đáng giá
Định nghĩa
Nghĩa 1: đáng giá (Tính từ)
Có giá trị, được đánh giá cao và được xem trọng.
- 1."Trong nhà không có gì đáng giá."
- 2."Đáng giá nghìn vàng."
- 3."Cuốn sách này rất đáng giá cho những ai yêu thích văn học."
- 4."Món quà này thật sự đáng giá với tôi."
Lưu ý khi sử dụng "đáng giá"
Lưu ý về tính từ
"đáng giá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đáng giá"
đáng giá là tính từ trong tiếng Việt. Có giá trị, được đánh giá cao và được xem trọng. Ví dụ: "Trong nhà không có gì đáng giá."
Từ liên quan
đám tang
Lễ nghi tổ chức để mọi người tiễn biệt người đã khuất về nơi an nghỉ cuối cùng, theo các nghi thức truyền thống.
đám xá
Hội hè được tổ chức ở nông thôn, thường diễn ra trong những dịp lễ hội hoặc kỷ niệm.
đáng
Thể hiện giá trị, phẩm chất hoặc sự xứng đáng của một việc gì đó.
đáng kiếp
Từ dùng để chỉ sự xứng đáng với những gì đã xảy ra, tương tự như 'đáng đời'.
đáng kể
Có số lượng hoặc giá trị đủ lớn để đáng chú ý.
đáng lí
Theo thực tế lẽ ra cần phải như thế (nhưng sự thật lại khác).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.