danh bạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: danh bạ (Danh từ)

Cuốn sổ hoặc tài liệu ghi lại tên người, tên tổ chức theo một nội dung nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Danh bạ điện thoại."
  • 2."Danh bạ địa chỉ cộng tác viên."
  • 3."Tôi đã lưu số của bạn trong danh bạ của mình."
  • 4."Hãy kiểm tra danh bạ email để tìm địa chỉ liên lạc."

Lưu ý khi sử dụng "danh bạ"

Lưu ý về danh từ

"danh bạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "danh bạ"

danh bạ là danh từ trong tiếng Việt. Cuốn sổ hoặc tài liệu ghi lại tên người, tên tổ chức theo một nội dung nhất định. Ví dụ: "Danh bạ điện thoại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này