đánh gió

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đánh gió (Động từ)

Hành động xoa hoặc miết mạnh vào một khu vực nào đó trên cơ thể người bị cảm, thường bằng vật cứng, mỏng (thường là bạc) hoặc bằng những chất cay nóng như dầu cao, tóc rối, hoặc gừng hòa với rượu, nhằm kích thích lưu thông máu dưới da. Đây là một phương pháp chữa bệnh dân gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau khi bị cảm, mẹ tôi thường đánh gió cho tôi bằng gừng hòa rượu."
  • 2."Đánh gió là phương pháp cổ truyền được nhiều người Việt tin dùng để cải thiện sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "đánh gió"

Lưu ý về động từ

"đánh gió" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đánh gió"

đánh gió là động từ trong tiếng Việt. Hành động xoa hoặc miết mạnh vào một khu vực nào đó trên cơ thể người bị cảm, thường bằng vật cứng, mỏng (thường là bạc) hoặc bằng những chất cay nóng như dầu cao, tóc rối, hoặc gừng hòa với rượu, nhằm kích thích lưu thông máu dưới da. Đây là một phương pháp chữa bệnh dân gian. Ví dụ: "Sau khi bị cảm, mẹ tôi thường đánh gió cho tôi bằng gừng hòa rượu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này