dáng điệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: dáng điệu (Danh từ)
Những nét đặc trưng của một người thể hiện qua cách đi, điệu bộ và cử chỉ.
- 1."Dáng điệu mệt mỏi."
- 2."Dáng điệu vồn vã, đon đả."
- 3."Dáng điệu tự tin khi bước vào phòng."
Lưu ý khi sử dụng "dáng điệu"
Lưu ý về danh từ
"dáng điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dáng điệu"
dáng điệu là danh từ trong tiếng Việt. Những nét đặc trưng của một người thể hiện qua cách đi, điệu bộ và cử chỉ. Ví dụ: "Dáng điệu mệt mỏi."
Từ liên quan
dáng dấp
Hình dáng và vẻ bề ngoài của một người, thường dựa trên các đặc điểm nổi bật.
dáng vóc
Dáng người, được đánh giá dựa trên kích thước cơ thể, độ cao và hình thức.
dáng vẻ
Vẻ bề ngoài, hình thức tổng quát của một người hay vật.
dáo dác
(Phương ngữ, ít dùng) Từ để chỉ sự lo âu, hoang mang, không yên tâm.
dát
Làm cho kim loại trở nên mỏng hơn bằng cách đập hoặc cán.
dát gái
Từ dùng trong phương ngữ chỉ những người có vẻ ngoài hấp dẫn, thu hút, thường được nhắc đến trong bối cảnh tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.