đánh liều
Định nghĩa
Nghĩa 1: đánh liều (Động từ)
Chấp nhận mạo hiểm để thực hiện một việc gì đó, vì không còn lựa chọn nào khác.
- 1."Sợ nhưng cũng đánh liều vào."
- 2."Đánh liều ra hỏi."
- 3."Tôi đánh liều đầu tư vào dự án này mặc dù có nhiều rủi ro."
- 4."Chúng ta phải đánh liều một lần để tìm ra kết quả."
Lưu ý khi sử dụng "đánh liều"
Lưu ý về động từ
"đánh liều" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đánh liều"
đánh liều là động từ trong tiếng Việt. Chấp nhận mạo hiểm để thực hiện một việc gì đó, vì không còn lựa chọn nào khác. Ví dụ: "Sợ nhưng cũng đánh liều vào."
Từ liên quan
đánh hơi
Cách diễn đạt lịch sự để chỉ hành động đánh rắm.
đánh hỏng
Hành động bị trượt trong kỳ thi, mặc dù thực tế có thể đã đỗ.
đánh khơi
Hành động đánh cá ở vùng biển xa bờ, khác với đánh lộng.
đánh lận con đen
Hành động lừa gạt, lừa dối người khác bằng cách sử dụng mưu kế hoặc thủ đoạn.
đánh lộng
Hành động đánh cá ở vùng biển gần bờ; khác với đánh khơi.
đánh lừa
Làm cho người khác mắc lừa, tin theo điều không đúng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.