đảng kì
Định nghĩa
Nghĩa 1: đảng kì (Danh từ)
Cờ của một chính đảng; biểu tượng của đảng.
- 1."Trong các buổi lễ, đảng kì thường được treo cao để thể hiện niềm tự hào."
- 2."Mỗi đảng đều có một mẫu đảng kì riêng như một phần quan trọng trong nhận diện và hoạt động chính trị."
Lưu ý khi sử dụng "đảng kì"
Lưu ý về danh từ
"đảng kì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đảng kì"
đảng kì là danh từ trong tiếng Việt. Cờ của một chính đảng; biểu tượng của đảng. Ví dụ: "Trong các buổi lễ, đảng kì thường được treo cao để thể hiện niềm tự hào."
Từ liên quan
đảm đương
Nhận trách nhiệm về những công việc khó khăn, quan trọng và thực hiện chúng với tinh thần trách nhiệm cao.
đảng
(Thường viết hoa) Từ chỉ Đảng Cộng sản Việt Nam, một tổ chức chính trị quan trọng trong hệ thống chính trị của nước ta.
đảng bộ
Tổ chức đảng tại các cấp và các ngành, từ chi bộ cho đến liên chi.
đảng kỳ
Cờ đại diện cho một đảng chính trị, thường được sử dụng trong các hoạt động chính trị.
đảng phái
Các tổ chức chính trị hoặc các nhóm người có chung một quan điểm, thường cạnh tranh với nhau.
đảng phí
Khoản tiền mà đảng viên đóng góp định kỳ cho ngân quỹ của tổ chức đảng, thường là hàng tháng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.