đánh chính diện
Định nghĩa
Nghĩa 1: đánh chính diện (Động từ)
Hành động đánh thẳng từ phía trước mặt.
- 1."Anh ta đánh chính diện đối thủ để giành chiến thắng."
- 2."Trong môn võ, việc đánh chính diện giúp tăng hiệu quả tấn công."
Lưu ý khi sử dụng "đánh chính diện"
Lưu ý về động từ
"đánh chính diện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đánh chính diện"
đánh chính diện là động từ trong tiếng Việt. Hành động đánh thẳng từ phía trước mặt. Ví dụ: "Anh ta đánh chính diện đối thủ để giành chiến thắng."
Từ liên quan
đánh chim sẻ
Chiến thuật tấn công phân tán từng nhóm nhỏ hoặc từng cá nhân, với sự xuất hiện và biến mất không cố định (một lối đánh trong quân sự).
đánh chác
(Khẩu ngữ) như đánh đấm (có ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai).
đánh chén
Hành động rửa, thường được dùng trong ngữ cảnh rửa bát đĩa hay đồ dùng.
đánh cuộc
Hành động đặt cược hoặc thách thức nhau, thường mang tính chất thắng thua.
đánh cá
Hành động sử dụng lưới hoặc các công cụ khác để bắt tôm, cua, cá, v.v.
đánh công kiên
Hành động tiến công nhằm tiêu diệt quân địch đang phòng ngự bằng công sự kiên cố, sử dụng sức mạnh binh lực và hỏa lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.