đáng lẽ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đáng lẽ (Phụ từ)
Theo lẽ bình thường, điều này phải diễn ra như vậy (nhưng thực tế lại không như mong đợi).
- 1."Việc này đáng lẽ phải xong từ hôm qua rồi."
- 2."Đáng lẽ chúng ta nên đi sớm hơn để tránh kẹt xe."
- 3."Họ đáng lẽ đã đến vào buổi sáng, nhưng vì lý do nào đó lại trễ."
Câu hỏi thường gặp về "đáng lẽ"
đáng lẽ là phụ từ trong tiếng Việt. Theo lẽ bình thường, điều này phải diễn ra như vậy (nhưng thực tế lại không như mong đợi). Ví dụ: "Việc này đáng lẽ phải xong từ hôm qua rồi."
Từ liên quan
đáng kể
Có số lượng hoặc giá trị đủ lớn để đáng chú ý.
đáng lí
Theo thực tế lẽ ra cần phải như thế (nhưng sự thật lại khác).
đáng lý
Thể hiện rằng một việc gì đó nên diễn ra theo một cách nhất định hoặc một cách phù hợp với quy tắc, dự kiến hoặc lẽ ra.
đáng ra
Dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống lẽ ra nên xảy ra nhưng không xảy ra hoặc đã xảy ra khác với dự đoán.
đáng đời
(Khẩu ngữ) cho rằng không có gì là oan ức, việc bị trừng phạt như vậy là xứng đáng.
đánh
Hành động tạo ra một âm thanh đột ngột hoặc làm phát sinh một trạng thái nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.