dạng thức
Định nghĩa
Nghĩa 1: dạng thức (Danh từ)
Hình thức, kiểu tồn tại của sự vật hoặc hiện tượng.
- 1."Các dạng thức ngữ pháp."
- 2."Dạng thức lưu trữ tập tin."
- 3."Có nhiều dạng thức khác nhau trong nghệ thuật."
- 4."Mỗi dạng thức của văn bản mang một ý nghĩa riêng."
Lưu ý khi sử dụng "dạng thức"
Lưu ý về danh từ
"dạng thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dạng thức"
dạng thức là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức, kiểu tồn tại của sự vật hoặc hiện tượng. Ví dụ: "Các dạng thức ngữ pháp."
Từ liên quan
dạn dày
Từ chỉ sự trải nghiệm phong phú, nhiều kinh nghiệm.
dạn dĩ
Không còn rụt rè, e ngại hoặc sợ hãi; thể hiện sự tự tin trong hành động hoặc giao tiếp.
dạng
Phạm trù ngữ pháp của động từ, thể hiện mối quan hệ giữa chủ ngữ và đối tượng của hành động.
dạo
Khoảng thời gian không xác định trong quá khứ hoặc hiện tại.
dạo mát
Đi dạo để tận hưởng không khí trong lành.
dạo đầu
Dạo mở đầu để dẫn dắt vào phần chính thức của một bản nhạc hay một ca khúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.