danh lam
Định nghĩa
Nghĩa 1: danh lam (Danh từ)
Ngôi chùa đẹp và nổi tiếng, thường được nhiều người biết đến.
- 1."Chùa Một Cột là một danh lam nổi tiếng của Hà Nội."
- 2."Tham quan danh lam thắng cảnh giúp tôi cảm nhận được vẻ đẹp của quê hương."
Lưu ý khi sử dụng "danh lam"
Lưu ý về danh từ
"danh lam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "danh lam"
danh lam là danh từ trong tiếng Việt. Ngôi chùa đẹp và nổi tiếng, thường được nhiều người biết đến. Ví dụ: "Chùa Một Cột là một danh lam nổi tiếng của Hà Nội."
Từ liên quan
danh hiệu
Tên gọi biểu thị phẩm chất tốt đẹp, cao quý, thường dành cho cá nhân hoặc tập thể có nhiều thành tích xuất sắc.
danh hoạ
Người hoạ sĩ nổi tiếng, có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nghệ thuật.
danh hài
Nghệ sĩ hài nổi tiếng được công chúng yêu mến.
danh lam thắng cảnh
Địa điểm có cảnh quan thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc đẹp, thu hút du khách.
danh lam thắng tích
Các địa điểm nổi tiếng với cảnh quan đẹp, thu hút khách du lịch.
danh lợi
Khái niệm về danh tiếng, địa vị và lợi ích cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.