danh lam

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: danh lam (Danh từ)

Ngôi chùa đẹp và nổi tiếng, thường được nhiều người biết đến.

Ví dụ (2)
  • 1."Chùa Một Cột là một danh lam nổi tiếng của Hà Nội."
  • 2."Tham quan danh lam thắng cảnh giúp tôi cảm nhận được vẻ đẹp của quê hương."

Lưu ý khi sử dụng "danh lam"

Lưu ý về danh từ

"danh lam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "danh lam"

danh lam là danh từ trong tiếng Việt. Ngôi chùa đẹp và nổi tiếng, thường được nhiều người biết đến. Ví dụ: "Chùa Một Cột là một danh lam nổi tiếng của Hà Nội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này