đảng vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đảng vụ (Danh từ)

Công việc tổ chức nội bộ của đảng, bao gồm việc xây dựng, phát triển đảng và quản lý đảng viên.

Ví dụ (2)
  • 1."Đảng vụ có vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực lãnh đạo của đảng."
  • 2."Công tác đảng vụ giúp đảm bảo sự đoàn kết trong tổ chức."

Lưu ý khi sử dụng "đảng vụ"

Lưu ý về danh từ

"đảng vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đảng vụ"

đảng vụ là danh từ trong tiếng Việt. Công việc tổ chức nội bộ của đảng, bao gồm việc xây dựng, phát triển đảng và quản lý đảng viên. Ví dụ: "Đảng vụ có vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực lãnh đạo của đảng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này