dăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: dăng (Động từ)
Từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- 1."Dăng lên một làn sóng mới trong nghệ thuật."
- 2."Họ thường dăng những tin tức quan trọng lên trang đầu."
Lưu ý khi sử dụng "dăng"
Lưu ý về động từ
"dăng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dăng"
dăng là động từ trong tiếng Việt. Từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ: "Dăng lên một làn sóng mới trong nghệ thuật."
Từ liên quan
dăn
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.
dăn deo
(Phương ngữ) Diễn tả sự kéo dài, mềm mại, hoặc không chắc chắn.
dăn dúm
(Phương ngữ) Miêu tả trạng thái hoặc cách nói chậm rãi, lúng túng.
dăng dăng
Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
dĩ hoà vi quý
Hòa thuận và quý trọng sự hòa bình, thường được dùng để chỉ hành động đối xử hòa nhã, nhường nhịn để bảo vệ sự hòa hợp trong các mối quan hệ.
dĩ nhiên
Theo lẽ thường, điều này là hiển nhiên, không có gì lạ hoặc khó hiểu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.