đánh bạn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đánh bạn (Động từ)

Hành động tấn công hoặc làm tổn thương một người bạn, thường là trong bối cảnh chơi đùa hoặc hờn dỗi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi và Minh đã đánh bạn giúp nó giải tỏa sự tức giận."
  • 2."Nếu bạn đánh bạn mình, bạn sẽ làm họ cảm thấy buồn."
  • 3."Chúng tôi thường đùa với nhau bằng cách đánh bạn một chút khi chơi trong công viên."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đánh bạn (Danh từ)

Hành động hoặc tình huống khi một người làm tổn thương một người bạn với động cơ chơi đùa hoặc giận dữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đánh bạn không phải là cách tốt để thể hiện sự tức tối."
  • 2."Bạn không nên để việc đánh bạn trở thành một thói quen trong nhóm."
  • 3."Mọi người đã cười khi thấy tôi và cô ấy tham gia vào một trận đánh bạn nhẹ."

Lưu ý khi sử dụng "đánh bạn"

Lưu ý về động từ

"đánh bạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đánh bạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đánh bạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đánh bạn"

đánh bạn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tấn công hoặc làm tổn thương một người bạn, thường là trong bối cảnh chơi đùa hoặc hờn dỗi. Ví dụ: "Hôm qua, tôi và Minh đã đánh bạn giúp nó giải tỏa sự tức giận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này