đảng phí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đảng phí (Danh từ)

Khoản tiền mà đảng viên đóng góp định kỳ cho ngân quỹ của tổ chức đảng, thường là hàng tháng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nộp đảng phí vào đầu tháng."
  • 2."Tất cả đảng viên đều phải thực hiện nghĩa vụ nộp đảng phí."
  • 3."Đảng phí là nguồn thu quan trọng để phát triển hoạt động của đảng."

Lưu ý khi sử dụng "đảng phí"

Lưu ý về danh từ

"đảng phí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đảng phí"

đảng phí là danh từ trong tiếng Việt. Khoản tiền mà đảng viên đóng góp định kỳ cho ngân quỹ của tổ chức đảng, thường là hàng tháng. Ví dụ: "Nộp đảng phí vào đầu tháng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này