đánh bắt

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đánh bắt (Động từ)

Hành động câu cá hoặc bắt động vật dưới nước để làm thực phẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi sẽ đi đánh bắt cá ở hồ gần nhà."
  • 2."Mỗi cuối tuần, nhóm bạn tôi thường tổ chức đi đánh bắt tôm ở biển."
  • 3."Nếu trời đẹp, chúng ta có thể đánh bắt trong suốt cả ngày."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đánh bắt (Danh từ)

Hoạt động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc câu cá và bắt động vật thủy sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Đánh bắt là một nghề truyền thống của nhiều gia đình ở vùng ven biển."
  • 2."Mùa đánh bắt cá thường bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 9."
  • 3."Nghề đánh bắt mang lại thu nhập chính cho người dân làng chài."

Lưu ý khi sử dụng "đánh bắt"

Lưu ý về động từ

"đánh bắt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đánh bắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đánh bắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đánh bắt"

đánh bắt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động câu cá hoặc bắt động vật dưới nước để làm thực phẩm. Ví dụ: "Hôm nay, tôi sẽ đi đánh bắt cá ở hồ gần nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này