danh gia vọng tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: danh gia vọng tộc (Danh từ)

Sự tôn trọng và đánh giá cao giá trị văn hóa, gia đình và nguồn gốc của một dòng họ hay một gia tộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong gia đình tôi, danh gia vọng tộc luôn được giữ gìn và phát huy."
  • 2."Nhiều người Việt rất coi trọng danh gia vọng tộc của mình."
  • 3."Danh gia vọng tộc không chỉ là niềm tự hào mà còn là trách nhiệm với thế hệ sau."

Lưu ý khi sử dụng "danh gia vọng tộc"

Lưu ý về danh từ

"danh gia vọng tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "danh gia vọng tộc"

danh gia vọng tộc là danh từ trong tiếng Việt. Sự tôn trọng và đánh giá cao giá trị văn hóa, gia đình và nguồn gốc của một dòng họ hay một gia tộc. Ví dụ: "Trong gia đình tôi, danh gia vọng tộc luôn được giữ gìn và phát huy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này