dáng chừng

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: dáng chừng (Động từ)

Có vẻ, có khả năng hoặc ước lượng một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Dáng chừng hôm nay trời sẽ mưa."
  • 2."Dáng chừng cô ấy không hài lòng với câu trả lời của mình."
  • 3."Dáng chừng chúng ta nên đi sớm để tránh kẹt xe."
2
Phó từ

Nghĩa 2: dáng chừng (Phó từ)

Thường được dùng để chỉ mức độ, hình thức hoặc cách thức của một sự việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy dáng chừng đã quen với công việc mới."
  • 2."Anh ấy dáng chừng rất vui khi nhận được tin tốt."
  • 3."Cả nhà dáng chừng sẽ tổ chức tiệc mừng cho bé."

Lưu ý khi sử dụng "dáng chừng"

Lưu ý về động từ

"dáng chừng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "dáng chừng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dáng chừng"

dáng chừng là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Có vẻ, có khả năng hoặc ước lượng một điều gì đó. Ví dụ: "Dáng chừng hôm nay trời sẽ mưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này