dáng bộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dáng bộ (Danh từ)
Cách thể hiện của cơ thể, tương tự như dáng điệu.
- 1."dáng điệu"
- 2."dáng bộ yểu điệu"
- 3."Cô ấy có dáng bộ rất thướt tha."
- 4."Phong cách trình diễn của anh ta thể hiện dáng bộ đầy quyến rũ."
Lưu ý khi sử dụng "dáng bộ"
Lưu ý về danh từ
"dáng bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dáng bộ"
dáng bộ là danh từ trong tiếng Việt. Cách thể hiện của cơ thể, tương tự như dáng điệu. Ví dụ: "dáng điệu"
Từ liên quan
dám
(Khẩu ngữ, Kiểu cách) Dám nhận, thể hiện sự khiêm tốn.
dán
Hành động đưa văn bản hoặc hình ảnh đã được cắt hoặc sao chép từ một vị trí khác vào tài liệu đang làm việc trên máy tính tại vị trí hiện tại của con trỏ.
dáng
Toàn bộ những nét đặc trưng của một người được nhìn qua bề ngoài, bao gồm thân hình, điệu bộ, cử chỉ, v.v.
dáng chừng
Có vẻ, có khả năng hoặc ước lượng một điều gì đó.
dáng dấp
Hình dáng và vẻ bề ngoài của một người, thường dựa trên các đặc điểm nổi bật.
dáng vóc
Dáng người, được đánh giá dựa trên kích thước cơ thể, độ cao và hình thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.