đánh dấu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đánh dấu (Động từ)

Hành động hoặc sự kiện thể hiện rõ nét một dấu ấn quan trọng, được coi là mốc đánh dấu sự chuyển biến hoặc thay đổi lớn trong một bối cảnh nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tác phẩm đánh dấu bước trưởng thành của tác giả."
  • 2."Buổi lễ đánh dấu sự khởi đầu của dự án mới."
  • 3."Sự kiện này đánh dấu một thời kỳ mới trong lịch sử.</"

Lưu ý khi sử dụng "đánh dấu"

Lưu ý về động từ

"đánh dấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đánh dấu"

đánh dấu là động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc sự kiện thể hiện rõ nét một dấu ấn quan trọng, được coi là mốc đánh dấu sự chuyển biến hoặc thay đổi lớn trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: "Tác phẩm đánh dấu bước trưởng thành của tác giả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này