danh lam thắng cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: danh lam thắng cảnh (Danh từ)

Địa điểm có cảnh quan thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc đẹp, thu hút du khách.

Ví dụ (3)
  • 1."Hà Nội có nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng như Hồ Gươm và Lăng Bác."
  • 2."Khi đi du lịch Đà Lạt, tôi rất thích ghé thăm các danh lam thắng cảnh như hồ Tuyền Lâm."
  • 3."Các danh lam thắng cảnh ở Hội An luôn thu hút nhiều du khách trong và ngoài nước."

Lưu ý khi sử dụng "danh lam thắng cảnh"

Lưu ý về danh từ

"danh lam thắng cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "danh lam thắng cảnh"

danh lam thắng cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Địa điểm có cảnh quan thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc đẹp, thu hút du khách. Ví dụ: "Hà Nội có nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng như Hồ Gươm và Lăng Bác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này