danh lợi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: danh lợi (Danh từ)

Khái niệm về danh tiếng, địa vị và lợi ích cá nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Bất chấp mọi khó khăn, anh ta vẫn không từ bỏ việc bon chen danh lợi."
  • 2."Nhiều người coi danh lợi là mục tiêu sống của họ."
  • 3.""Cái vòng danh lợi cong cong, Kẻ hòng ra khỏi, người mong nhẩy vào.""

Lưu ý khi sử dụng "danh lợi"

Lưu ý về danh từ

"danh lợi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "danh lợi"

danh lợi là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm về danh tiếng, địa vị và lợi ích cá nhân. Ví dụ: "Bất chấp mọi khó khăn, anh ta vẫn không từ bỏ việc bon chen danh lợi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này