vọc vạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: vọc vạch (Tính từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm điều gì đó một cách đơn giản, hời hợt hoặc không chuyên sâu.
- 1."Võ vẽ"
- 2."Biết vọc vạch dăm ba chữ Hán"
- 3."Vọc vạch làm thơ"
- 4."Cậu chỉ vọc vạch qua loa chứ không tìm hiểu sâu sắc."
Lưu ý khi sử dụng "vọc vạch"
Lưu ý về tính từ
"vọc vạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vọc vạch"
vọc vạch là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa là làm điều gì đó một cách đơn giản, hời hợt hoặc không chuyên sâu. Ví dụ: "Võ vẽ"
Từ liên quan
vịt đàn
Loại vịt nhỏ, thường được biết đến như vịt cỏ.
vọ
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cú vọ, một loài chim thường thấy.
vọc
Hành động thò tay hoặc chân vào và bốc, quấy, thực hiện những động tác chỉ nhằm mục đích chơi, nghịch.
vọng
(Văn chương) nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ hoặc trông chờ.
vọng cổ
Điệu hát cải lương với giọng buồn bã, kéo dài, mang âm hưởng như tiếng thở than, ai oán.
vọng gác
Chỗ nơi có người làm nhiệm vụ canh gác, thường để bảo vệ hoặc quan sát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.