vỏ lụa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vỏ lụa (Danh từ)

Lớp vỏ thứ hai, nằm trong lớp vỏ cứng, thường mỏng và mịn, bọc lấy hạt, quả hoặc củ.

Ví dụ (3)
  • 1."Lớp vỏ lụa ở lạc."
  • 2."Vỏ lụa của quả hạnh rất nhẹ và dễ dàng bóc ra."
  • 3."Khi gọt củ cải, chú ý bóc lớp vỏ lụa để giữ nguyên hương vị."

Lưu ý khi sử dụng "vỏ lụa"

Lưu ý về danh từ

"vỏ lụa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vỏ lụa"

vỏ lụa là danh từ trong tiếng Việt. Lớp vỏ thứ hai, nằm trong lớp vỏ cứng, thường mỏng và mịn, bọc lấy hạt, quả hoặc củ. Ví dụ: "Lớp vỏ lụa ở lạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này