vôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vôi (Danh từ)

Chất màu trắng, được làm từ một loại đá qua quá trình nung, thường được sử dụng trong xây dựng.

Ví dụ (4)
  • 1."Tường quét vôi trắng xoá."
  • 2."Đào hố tôi vôi."
  • 3."Chúng tôi sẽ trát vôi cho bức tường này."
  • 4."Nhiều công trình sử dụng vôi để làm chất kết dính."

Lưu ý khi sử dụng "vôi"

Lưu ý về danh từ

"vôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vôi"

vôi là danh từ trong tiếng Việt. Chất màu trắng, được làm từ một loại đá qua quá trình nung, thường được sử dụng trong xây dựng. Ví dụ: "Tường quét vôi trắng xoá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này