võ trang

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: võ trang (Danh từ)

Võ trang là các thiết bị hoặc vũ khí được sử dụng để bảo vệ hoặc tấn công, thường trong ngữ cảnh quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh sát luôn sẵn sàng với võ trang khi đối phó với tội phạm."
  • 2."Trong chiến tranh, quân đội cần có võ trang đầy đủ để đảm bảo an toàn."
  • 3."Anh ấy thích tìm hiểu về các loại võ trang của các nước trên thế giới."
2
Động từ

Nghĩa 2: võ trang (Động từ)

Võ trang cũng có thể hiểu là hành động trang bị vũ khí hoặc thiết bị tự vệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi ra trận, các chiến sĩ phải võ trang đầy đủ."
  • 2."Chúng ta cần võ trang cho đội bảo vệ để họ làm nhiệm vụ tốt hơn."
  • 3."Trong thời gian nguy hiểm, mọi người nên võ trang cho bản thân bằng cách nên cẩn thận hơn."

Lưu ý khi sử dụng "võ trang"

Lưu ý về động từ

"võ trang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"võ trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "võ trang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "võ trang"

võ trang là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Võ trang là các thiết bị hoặc vũ khí được sử dụng để bảo vệ hoặc tấn công, thường trong ngữ cảnh quân sự. Ví dụ: "Cảnh sát luôn sẵn sàng với võ trang khi đối phó với tội phạm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này