vô loài
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô loài (Tính từ)
Mất hoàn toàn nhân phẩm, không còn phẩm giá con người.
- 1."Quân vô loài!"
- 2."Hành động của anh ta thật vô loài, không thể chấp nhận được."
- 3."Khi thấy những gì họ làm, tôi cảm thấy họ đã trở nên vô loài."
Lưu ý khi sử dụng "vô loài"
Lưu ý về tính từ
"vô loài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vô loài"
vô loài là tính từ trong tiếng Việt. Mất hoàn toàn nhân phẩm, không còn phẩm giá con người. Ví dụ: "Quân vô loài!"
Từ liên quan
vô kỷ luật
Không tuân thủ quy tắc, luật lệ hay các quy định trong một tổ chức hoặc xã hội.
vô liêm sỉ
Mất nhân cách đến mức trơ trẽn, không còn biết hổ thẹn là gì.
vô lo
Từ dùng để chỉ người không biết lo lắng hoặc không có điều gì phải bận tâm.
vô loại
Ít dùng, có nghĩa tương tự như vô loài, chỉ tính chất vô hình, không thuộc về một loại nào.
vô luân
Thiếu đạo đức, không tuân theo các quy tắc luân thường và đạo lý.
vô luận
Dùng để diễn tả sự không loại trừ bất kỳ trường hợp nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.