vòi voi
Định nghĩa
Nghĩa 1: vòi voi (Danh từ)
Cây mọc hoang với thân cỏ, lá có lông nhám, và cụm hoa dài cuộn lại ở đầu ngọn, trông giống vòi của con voi; thường được dùng làm thuốc.
- 1."Vòi voi thường được tìm thấy ở những vùng đất ẩm."
- 2."Nhiều người tin rằng vòi voi có tác dụng chữa bệnh."
Lưu ý khi sử dụng "vòi voi"
Lưu ý về danh từ
"vòi voi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vòi voi"
vòi voi là danh từ trong tiếng Việt. Cây mọc hoang với thân cỏ, lá có lông nhám, và cụm hoa dài cuộn lại ở đầu ngọn, trông giống vòi của con voi; thường được dùng làm thuốc. Ví dụ: "Vòi voi thường được tìm thấy ở những vùng đất ẩm."
Từ liên quan
vòi nước
Vòi được lắp vào ống nước hoặc bể nước, có van để mở hoặc khóa nước.
vòi rồng
Dụng cụ gồm một ống cao su dài, được sử dụng để phun ra một tia nước mạnh, có thể chụm lại hoặc tản ra, thường dùng trong công tác chữa cháy.
vòi sen
Từ dùng để chỉ vòi nước có hình dạng giống hoa sen.
vòi vĩnh
(Khẩu ngữ) hành động đòi hỏi, xin xỏ một cách quá đáng.
vòi vọi
Ở một khoảng cách quá xa, vượt khỏi tầm nhìn của mắt, như không thấy điểm tận cùng.
vòm
Bộ phận có hình cong, thường được xây dựng để nối giữa hai tường, cột hoặc móng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.