vô tri vô giác
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô tri vô giác (Tính từ)
Cụm từ diễn tả trạng thái không có tri thức và cảm giác, nghĩa mạnh hơn so với 'vô tri'.
- 1."Trong hành động của nó, quả thật chỉ vô tri vô giác."
- 2."Những người sống như vậy hoàn toàn vô tri vô giác đối với những gì diễn ra xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "vô tri vô giác"
Lưu ý về tính từ
"vô tri vô giác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vô tri vô giác"
vô tri vô giác là tính từ trong tiếng Việt. Cụm từ diễn tả trạng thái không có tri thức và cảm giác, nghĩa mạnh hơn so với 'vô tri'. Ví dụ: "Trong hành động của nó, quả thật chỉ vô tri vô giác."
Từ liên quan
vô thừa nhận
Không có ai nhận là của mình hoặc không có chủ sở hữu.
vô tiền khoáng hậu
Chỉ một sự việc, hiện tượng, hoặc thành tựu chưa từng xảy ra trước đây, có tính độc nhất.
vô tri
Không có khả năng hiểu biết hay nhận thức.
vô trách nhiệm
Không có tinh thần trách nhiệm.
vô trùng
Không có vi trùng hoặc đã được xử lý để loại bỏ tất cả vi trùng.
vô tuyến
(Khẩu ngữ) từ viết tắt của vô tuyến truyền hình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.