vợ lẽ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vợ lẽ (Danh từ)

Người phụ nữ có quan hệ hôn nhân hoặc sống chung với người đàn ông đã có vợ hợp pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là vợ lẽ của một doanh nhân nổi tiếng trong thành phố."
  • 2."Ngày xưa, trong xã hội, vợ lẽ thường bị nhìn nhận khác so với vợ chính."
  • 3."Bây giờ, nhiều người không còn tán thành việc có vợ lẽ nữa, bởi vì mọi người muốn có mối quan hệ bình đẳng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "vợ lẽ"

Lưu ý về danh từ

"vợ lẽ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vợ lẽ"

vợ lẽ là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ có quan hệ hôn nhân hoặc sống chung với người đàn ông đã có vợ hợp pháp. Ví dụ: "Cô ấy là vợ lẽ của một doanh nhân nổi tiếng trong thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này