vô lại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vô lại (Danh từ)

Người du đãng, bất lương, không có đạo đức hay nhân cách.

Ví dụ (3)
  • 1."Kẻ vô lại không xứng đáng được tôn trọng."
  • 2."Đồ vô lại! (tiếng chửi rủa)"
  • 3."Chúng ta không nên giao du với những kẻ vô lại."

Lưu ý khi sử dụng "vô lại"

Lưu ý về danh từ

"vô lại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vô lại"

vô lại là danh từ trong tiếng Việt. Người du đãng, bất lương, không có đạo đức hay nhân cách. Ví dụ: "Kẻ vô lại không xứng đáng được tôn trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này