vòi nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vòi nước (Danh từ)

Vòi được lắp vào ống nước hoặc bể nước, có van để mở hoặc khóa nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Mở vòi nước để rửa tay."
  • 2."Chúng ta cần sửa vòi nước ở bếp."
  • 3."Vòi nước bị rò rỉ cần phải thay thế."

Lưu ý khi sử dụng "vòi nước"

Lưu ý về danh từ

"vòi nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vòi nước"

vòi nước là danh từ trong tiếng Việt. Vòi được lắp vào ống nước hoặc bể nước, có van để mở hoặc khóa nước. Ví dụ: "Mở vòi nước để rửa tay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này