vòi vĩnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: vòi vĩnh (Động từ)
(Khẩu ngữ) hành động đòi hỏi, xin xỏ một cách quá đáng.
- 1."Vòi vĩnh tiền bạc từ bạn bè."
- 2."Anh ấy thường vòi vĩnh khi cần gì đó."
- 3."Cô ấy có tính hay vòi vĩnh để được giúp đỡ."
Lưu ý khi sử dụng "vòi vĩnh"
Lưu ý về động từ
"vòi vĩnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vòi vĩnh"
vòi vĩnh là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hành động đòi hỏi, xin xỏ một cách quá đáng. Ví dụ: "Vòi vĩnh tiền bạc từ bạn bè."
Từ liên quan
vòi rồng
Dụng cụ gồm một ống cao su dài, được sử dụng để phun ra một tia nước mạnh, có thể chụm lại hoặc tản ra, thường dùng trong công tác chữa cháy.
vòi sen
Từ dùng để chỉ vòi nước có hình dạng giống hoa sen.
vòi voi
Cây mọc hoang với thân cỏ, lá có lông nhám, và cụm hoa dài cuộn lại ở đầu ngọn, trông giống vòi của con voi; thường được dùng làm thuốc.
vòi vọi
Ở một khoảng cách quá xa, vượt khỏi tầm nhìn của mắt, như không thấy điểm tận cùng.
vòm
Bộ phận có hình cong, thường được xây dựng để nối giữa hai tường, cột hoặc móng.
vòm miệng
Vòm miệng là phần cấu trúc bên trong khoang miệng, bao gồm các mô mềm và giúp trong quá trình ăn uống cũng như phát âm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.