vô hại
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô hại (Tính từ)
Không gây ra bất kỳ tác hại nào.
- 1."Nói những câu vô hại."
- 2."Hành động vô hại."
- 3."Câu chuyện này thật sự vô hại và chỉ mang tính giải trí."
- 4."Sản phẩm này hoàn toàn vô hại cho sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "vô hại"
Lưu ý về tính từ
"vô hại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vô hại"
vô hại là tính từ trong tiếng Việt. Không gây ra bất kỳ tác hại nào. Ví dụ: "Nói những câu vô hại."
Từ liên quan
vô hiệu hoá
Làm cho một cái gì đó trở nên không còn hiệu lực hoặc không có tác dụng.
vô hình
Không thấy được hình thể, nhưng lại có tác động đến vật chất hoặc cảm xúc.
vô hình trung
Diễn tả sự tồn tại không rõ ràng hoặc không thể nhìn thấy ngay lập tức, nhưng vẫn có ảnh hưởng trong cuộc sống hàng ngày.
vô hạn
Không có giới hạn, không thể đoán định được.
vô hậu
Không có con trai để nối dõi, được coi là một điều bất hiếu hoặc bất hạnh lớn trong quan niệm phong kiến.
vô học
Thiếu kiến thức, không được giáo dục (thường mang nghĩa coi thường).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.