vơ vẩn
Định nghĩa
Nghĩa 1: vơ vẩn (Tính từ)
Từ dùng để miêu tả sự lảng tránh, không tập trung hoặc không rõ ràng.
- 1."Tôi thấy anh ta cứ vơ vẩn, không chú ý gì đến xung quanh."
- 2."Mắt nhìn vơ vẩn, như đang nghĩ đến một điều gì đó xa xôi."
Lưu ý khi sử dụng "vơ vẩn"
Lưu ý về tính từ
"vơ vẩn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vơ vẩn"
vơ vẩn là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để miêu tả sự lảng tránh, không tập trung hoặc không rõ ràng. Ví dụ: "Tôi thấy anh ta cứ vơ vẩn, không chú ý gì đến xung quanh."
Từ liên quan
vơ bèo gạt tép
Hành động kết hợp nhiều thứ không quan trọng thành một thứ lớn hơn, thường để chỉ trích hoặc coi thường việc làm không có giá trị.
vơ vét
Hành động thu gom, lấy đi mọi thứ, thường là những thứ có giá trị, từ một nơi nào đó.
vơ vất
Có nghĩa là không có nơi ở ổn định, sống lang thang.
vơ đũa cả nắm
Chỉ việc làm một cách qua loa, không tỉ mỉ, hoặc không phân biệt rõ ràng giữa các cái khác nhau.
vơi
Còn thiếu một ít nữa để đầy.
vơi đầy
Từ dùng để chỉ trạng thái không ổn định, tương tự như 'đầy' và 'vơi'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.