vô giáo dục
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô giáo dục (Tính từ)
Chỉ những người không được giáo dục, không được dạy dỗ.
- 1."Nó là một đứa trẻ vô giáo dục."
- 2."Đồ vô giáo dục! (tiếng mắng chửi)"
- 3."Hành vi của anh ta thật vô giáo dục."
Lưu ý khi sử dụng "vô giáo dục"
Lưu ý về tính từ
"vô giáo dục" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vô giáo dục"
vô giáo dục là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ những người không được giáo dục, không được dạy dỗ. Ví dụ: "Nó là một đứa trẻ vô giáo dục."
Từ liên quan
vô gia cư
Không có nhà ở, không có gia đình; thường chỉ những người sống lang thang, không có nơi cư trú ổn định.
vô giá
Rất quý giá, có giá trị lớn đến mức không thể ước lượng được giá trị cụ thể.
vô giá trị
Không có giá trị hay không đáng được chú ý.
vô hiệu
Không có hiệu lực, không mang lại kết quả hoặc ảnh hưởng nào.
vô hiệu hoá
Làm cho một cái gì đó trở nên không còn hiệu lực hoặc không có tác dụng.
vô hình
Không thấy được hình thể, nhưng lại có tác động đến vật chất hoặc cảm xúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.