vô giáo dục

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: vô giáo dục (Tính từ)

Chỉ những người không được giáo dục, không được dạy dỗ.

Ví dụ (3)
  • 1."Nó là một đứa trẻ vô giáo dục."
  • 2."Đồ vô giáo dục! (tiếng mắng chửi)"
  • 3."Hành vi của anh ta thật vô giáo dục."

Lưu ý khi sử dụng "vô giáo dục"

Lưu ý về tính từ

"vô giáo dục" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "vô giáo dục"

vô giáo dục là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ những người không được giáo dục, không được dạy dỗ. Ví dụ: "Nó là một đứa trẻ vô giáo dục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này