voi giày ngựa xé

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: voi giày ngựa xé (Danh từ)

Một loại dây giày, thường được làm từ chất liệu dẻo và bền, có thể được sử dụng để buộc giày thể thao hoặc giày đi đứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình vừa mua một đôi giày mới và cần voi giày ngựa xé để buộc chắc chắn."
  • 2."Bạn có biết nơi nào bán voi giày ngựa xé không? Mình muốn tìm màu xanh."
  • 3."Hôm qua mình đã thay voi giày ngựa xé cho đôi giày của mình, trông đẹp hơn nhiều!"

Lưu ý khi sử dụng "voi giày ngựa xé"

Lưu ý về danh từ

"voi giày ngựa xé" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "voi giày ngựa xé"

voi giày ngựa xé là danh từ trong tiếng Việt. Một loại dây giày, thường được làm từ chất liệu dẻo và bền, có thể được sử dụng để buộc giày thể thao hoặc giày đi đứng. Ví dụ: "Mình vừa mua một đôi giày mới và cần voi giày ngựa xé để buộc chắc chắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này