vợ kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: vợ kế (Danh từ)
Vợ được lấy sau khi vợ đầu tiên đã qua đời hoặc ly hôn.
- 1."Sau khi vợ cả mất, ông đã cưới vợ kế."
- 2."Trong một gia đình có nhiều thế hệ, vợ kế thường phải đối mặt với nhiều khó khăn."
- 3."Người vợ kế luôn cố gắng xây dựng tình cảm với con riêng của chồng."
Lưu ý khi sử dụng "vợ kế"
Lưu ý về danh từ
"vợ kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vợ kế"
vợ kế là danh từ trong tiếng Việt. Vợ được lấy sau khi vợ đầu tiên đã qua đời hoặc ly hôn. Ví dụ: "Sau khi vợ cả mất, ông đã cưới vợ kế."
Từ liên quan
vợ chồng
Cặp vợ chồng là hai người đã kết hôn với nhau.
vợ con
Vợ và con, chỉ về mặt gia đình riêng của người đàn ông (nói khái quát).
vợ cả
Người vợ hợp pháp đầu tiên trong một gia đình có nhiều vợ.
vợ lẽ
Người phụ nữ có quan hệ hôn nhân hoặc sống chung với người đàn ông đã có vợ hợp pháp.
vợ lớn
Từ (phương ngữ) chỉ vợ cả trong một gia đình có nhiều vợ.
vợ nhỏ
(Phương ngữ) Vợ lẽ, người vợ thứ hai hoặc vợ không chính thức của một người đàn ông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.