vô hình

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: vô hình (Tính từ)

Không thấy được hình thể, nhưng lại có tác động đến vật chất hoặc cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cạm bẫy vô hình có thể làm con người sa vào những rắc rối không lường trước."
  • 2."Bàn tay vô hình của số phận dẫn dắt chúng ta đến những lựa chọn bất ngờ."
  • 3."Những cảm xúc vô hình như nỗi buồn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trạng của con người."

Lưu ý khi sử dụng "vô hình"

Lưu ý về tính từ

"vô hình" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "vô hình"

vô hình là tính từ trong tiếng Việt. Không thấy được hình thể, nhưng lại có tác động đến vật chất hoặc cảm xúc. Ví dụ: "Cạm bẫy vô hình có thể làm con người sa vào những rắc rối không lường trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này