võ sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: võ sinh (Danh từ)

Người đang theo học và luyện tập môn võ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiêu mộ võ sinh cho lớp học mới."
  • 2."Huấn luyện võ sinh để nâng cao kỹ năng."
  • 3."Các võ sinh đã hoàn thành khóa học đầu tiên."

Lưu ý khi sử dụng "võ sinh"

Lưu ý về danh từ

"võ sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "võ sinh"

võ sinh là danh từ trong tiếng Việt. Người đang theo học và luyện tập môn võ thuật. Ví dụ: "Chiêu mộ võ sinh cho lớp học mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này