vơ vét
Định nghĩa
Nghĩa 1: vơ vét (Động từ)
Hành động thu gom, lấy đi mọi thứ, thường là những thứ có giá trị, từ một nơi nào đó.
- 1."Trời sắp mưa to, chúng ta nên vơ vét nhanh chóng đồ đạc bên ngoài vào nhà."
- 2."Họ đã vơ vét hết những gì có thể từ cửa hàng trong lúc giảm giá."
- 3."Cô ấy vơ vét các món quà sinh nhật để chuẩn bị cho bữa tiệc."
Nghĩa 2: vơ vét (Động từ)
Hành động lấy đi quá nhiều hoặc làm cho cái gì trở nên trống rỗng.
- 1."Chúng tôi không nên vơ vét quá nhiều thức ăn, để mọi người đều có phần."
- 2."Việc vơ vét tài nguyên của trái đất sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng cho thế hệ sau."
- 3."Hãy nhớ rằng không nên vơ vét tài sản của người khác, điều đó không đúng."
Lưu ý khi sử dụng "vơ vét"
Lưu ý về động từ
"vơ vét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "vơ vét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vơ vét"
vơ vét là động từ trong tiếng Việt. Hành động thu gom, lấy đi mọi thứ, thường là những thứ có giá trị, từ một nơi nào đó. Ví dụ: "Trời sắp mưa to, chúng ta nên vơ vét nhanh chóng đồ đạc bên ngoài vào nhà."
Từ liên quan
vũng tàu
Khu vực nước gần bờ, thường được sử dụng làm nơi neo đậu hoặc chuyển tải hàng hóa của tàu thuỷ.
vơ
(Khẩu ngữ) lấy hết, nhận tất cả về mình mà không cần quan tâm đến việc đó có đúng hay không.
vơ bèo gạt tép
Hành động kết hợp nhiều thứ không quan trọng thành một thứ lớn hơn, thường để chỉ trích hoặc coi thường việc làm không có giá trị.
vơ vất
Có nghĩa là không có nơi ở ổn định, sống lang thang.
vơ vẩn
Từ dùng để miêu tả sự lảng tránh, không tập trung hoặc không rõ ràng.
vơ đũa cả nắm
Chỉ việc làm một cách qua loa, không tỉ mỉ, hoặc không phân biệt rõ ràng giữa các cái khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.