vơ vét

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vơ vét (Động từ)

Hành động thu gom, lấy đi mọi thứ, thường là những thứ có giá trị, từ một nơi nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời sắp mưa to, chúng ta nên vơ vét nhanh chóng đồ đạc bên ngoài vào nhà."
  • 2."Họ đã vơ vét hết những gì có thể từ cửa hàng trong lúc giảm giá."
  • 3."Cô ấy vơ vét các món quà sinh nhật để chuẩn bị cho bữa tiệc."
2
Động từ

Nghĩa 2: vơ vét (Động từ)

Hành động lấy đi quá nhiều hoặc làm cho cái gì trở nên trống rỗng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi không nên vơ vét quá nhiều thức ăn, để mọi người đều có phần."
  • 2."Việc vơ vét tài nguyên của trái đất sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng cho thế hệ sau."
  • 3."Hãy nhớ rằng không nên vơ vét tài sản của người khác, điều đó không đúng."

Lưu ý khi sử dụng "vơ vét"

Lưu ý về động từ

"vơ vét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "vơ vét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vơ vét"

vơ vét là động từ trong tiếng Việt. Hành động thu gom, lấy đi mọi thứ, thường là những thứ có giá trị, từ một nơi nào đó. Ví dụ: "Trời sắp mưa to, chúng ta nên vơ vét nhanh chóng đồ đạc bên ngoài vào nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này