vòi rồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vòi rồng (Danh từ)

Dụng cụ gồm một ống cao su dài, được sử dụng để phun ra một tia nước mạnh, có thể chụm lại hoặc tản ra, thường dùng trong công tác chữa cháy.

Ví dụ (3)
  • 1."Dùng vòi rồng để chữa cháy."
  • 2."Lính cứu hỏa đã sử dụng vòi rồng để dập lửa trong đám cháy lớn."
  • 3."Vòi rồng giúp cung cấp nước nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp."

Lưu ý khi sử dụng "vòi rồng"

Lưu ý về danh từ

"vòi rồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vòi rồng"

vòi rồng là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ gồm một ống cao su dài, được sử dụng để phun ra một tia nước mạnh, có thể chụm lại hoặc tản ra, thường dùng trong công tác chữa cháy. Ví dụ: "Dùng vòi rồng để chữa cháy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này