vỡ giọng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vỡ giọng (Động từ)
Hiện tượng thay đổi giọng nói khi đến tuổi dậy thì, thường rõ rệt ở nam giới.
- 1."Khi bé lên mười hai, cậu ấy bắt đầu vỡ giọng."
- 2."Nhiều chàng trai trong lớp đã trải qua giai đoạn vỡ giọng."
Lưu ý khi sử dụng "vỡ giọng"
Lưu ý về động từ
"vỡ giọng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vỡ giọng"
vỡ giọng là động từ trong tiếng Việt. Hiện tượng thay đổi giọng nói khi đến tuổi dậy thì, thường rõ rệt ở nam giới. Ví dụ: "Khi bé lên mười hai, cậu ấy bắt đầu vỡ giọng."
Từ liên quan
vởn vơ
Hành động lảng vảng, nhởn nhơ quanh một khu vực nào đó.
vỡ
(Khẩu ngữ) chỉ việc một điều gì đó bị lộ ra, không còn được giấu kín nữa.
vỡ chợ
Hành động rời khỏi một phiên chợ hoặc một khu chợ trước khi phiên chợ kết thúc.
vỡ hoang
Làm cho đất hoang trở nên có thể trồng trọt.
vỡ kế hoạch
(Khẩu ngữ) chỉ việc một người trong gia đình mang thai ngoài ý muốn, không thực hiện được kế hoạch hóa gia đình.
vỡ lòng
(Khẩu ngữ) bắt đầu học một môn học hoặc một nghề nghiệp nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.