vỡ giọng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vỡ giọng (Động từ)

Hiện tượng thay đổi giọng nói khi đến tuổi dậy thì, thường rõ rệt ở nam giới.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi bé lên mười hai, cậu ấy bắt đầu vỡ giọng."
  • 2."Nhiều chàng trai trong lớp đã trải qua giai đoạn vỡ giọng."

Lưu ý khi sử dụng "vỡ giọng"

Lưu ý về động từ

"vỡ giọng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "vỡ giọng"

vỡ giọng là động từ trong tiếng Việt. Hiện tượng thay đổi giọng nói khi đến tuổi dậy thì, thường rõ rệt ở nam giới. Ví dụ: "Khi bé lên mười hai, cậu ấy bắt đầu vỡ giọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này