vô lăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô lăng (Danh từ)
(Khẩu ngữ) tay lái của ô tô, tàu thủy, v.v., thường có dạng vành tròn.
- 1."Cầm chắc vô lăng."
- 2."Sau khi học lái xe, tôi đã biết cách kiểm soát vô lăng tốt hơn."
- 3."Để lái xe an toàn, bạn cần phải nắm rõ các thao tác với vô lăng."
Lưu ý khi sử dụng "vô lăng"
Lưu ý về danh từ
"vô lăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vô lăng"
vô lăng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tay lái của ô tô, tàu thủy, v.v., thường có dạng vành tròn. Ví dụ: "Cầm chắc vô lăng."
Từ liên quan
vô lê
Hành động sút bóng trong trạng thái bóng chưa tiếp xúc với mặt đất.
vô lí
Không hợp lý, trái với lẽ thường.
vô lý
Không có lý do hợp lý, không thể chấp nhận được.
vô lương
Độc ác, không có lương tâm hay đạo đức.
vô lại
Người du đãng, bất lương, không có đạo đức hay nhân cách.
vô lễ
Thiếu sự tôn trọng, không thể hiện được phép tắc, quy củ khi giao tiếp với người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.