vô lăng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vô lăng (Danh từ)

(Khẩu ngữ) tay lái của ô tô, tàu thủy, v.v., thường có dạng vành tròn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cầm chắc vô lăng."
  • 2."Sau khi học lái xe, tôi đã biết cách kiểm soát vô lăng tốt hơn."
  • 3."Để lái xe an toàn, bạn cần phải nắm rõ các thao tác với vô lăng."

Lưu ý khi sử dụng "vô lăng"

Lưu ý về danh từ

"vô lăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vô lăng"

vô lăng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tay lái của ô tô, tàu thủy, v.v., thường có dạng vành tròn. Ví dụ: "Cầm chắc vô lăng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này