vôi chín

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vôi chín (Danh từ)

Vôi chín là một loại vật liệu xây dựng, thường được sử dụng để trát tường hoặc làm vữa cho các công trình. Nó được tạo ra bằng cách nung canxi carbonate ở nhiệt độ cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên dùng vôi chín để xây tường cho ngôi nhà mới."
  • 2."Vôi chín sẽ giúp vữa chắc hơn và bền hơn theo thời gian."
  • 3."Khi trộn vôi chín với cát, ta sẽ có được hỗn hợp rất tốt để trát tường."

Lưu ý khi sử dụng "vôi chín"

Lưu ý về danh từ

"vôi chín" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vôi chín"

vôi chín là danh từ trong tiếng Việt. Vôi chín là một loại vật liệu xây dựng, thường được sử dụng để trát tường hoặc làm vữa cho các công trình. Nó được tạo ra bằng cách nung canxi carbonate ở nhiệt độ cao. Ví dụ: "Chúng ta nên dùng vôi chín để xây tường cho ngôi nhà mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này