vô tổ chức
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô tổ chức (Tính từ)
Không có tổ chức hoặc thể hiện sự coi thường nguyên tắc tổ chức.
- 1."Thái độ vô tổ chức gây ra nhiều vấn đề trong nhóm."
- 2."Mạnh ai nấy làm, rất vô tổ chức."
- 3."Cuộc họp diễn ra một cách vô tổ chức, không ai biết ai sẽ phát biểu tiếp theo."
Lưu ý khi sử dụng "vô tổ chức"
Lưu ý về tính từ
"vô tổ chức" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vô tổ chức"
vô tổ chức là tính từ trong tiếng Việt. Không có tổ chức hoặc thể hiện sự coi thường nguyên tắc tổ chức. Ví dụ: "Thái độ vô tổ chức gây ra nhiều vấn đề trong nhóm."
Từ liên quan
vô tư lự
Không phải suy nghĩ hay lo lắng về điều gì.
vô tận
Không có giới hạn, không bao giờ hết.
vô tỉ
Không có tỷ lệ, không có sự so sánh hay đối chiếu với cái gì khác, thường dùng để chỉ một thứ gì đó đặc biệt, không thể so sánh.
vô tội
Không có tội, không phải chịu trách nhiệm về hành vi sai trái.
vô tội vạ
(Khẩu ngữ) chỉ những hành động bừa bãi, tùy tiện, không tuân thủ nguyên tắc hay luật lệ.
vô tỷ
Không có đối thủ, không thể so sánh, độc nhất vô nhị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.