võ lâm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: võ lâm (Danh từ)

Nhóm người theo cùng một trường phái võ thuật, thường có khu vực hoạt động riêng biệt, thường là ở những vùng núi rừng.

Ví dụ (3)
  • 1."Một cao thủ võ lâm"
  • 2."Họ thuộc về một võ lâm nổi tiếng với những bí kíp võ công cổ truyền."
  • 3."Trong truyện, nhân vật chính là một người trẻ tuổi muốn khám phá võ lâm hiểm ác."

Lưu ý khi sử dụng "võ lâm"

Lưu ý về danh từ

"võ lâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "võ lâm"

võ lâm là danh từ trong tiếng Việt. Nhóm người theo cùng một trường phái võ thuật, thường có khu vực hoạt động riêng biệt, thường là ở những vùng núi rừng. Ví dụ: "Một cao thủ võ lâm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này