võ thuật
Định nghĩa
Nghĩa 1: võ thuật (Danh từ)
Môn nghệ thuật chiến đấu sử dụng sức mạnh cơ thể.
- 1."Luyện tập võ thuật giúp nâng cao sức khỏe."
- 2."Anh ấy rất giỏi võ thuật."
- 3."Các võ sinh phải tuân thủ quy tắc trong võ thuật."
Lưu ý khi sử dụng "võ thuật"
Lưu ý về danh từ
"võ thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "võ thuật"
võ thuật là danh từ trong tiếng Việt. Môn nghệ thuật chiến đấu sử dụng sức mạnh cơ thể. Ví dụ: "Luyện tập võ thuật giúp nâng cao sức khỏe."
Từ liên quan
võ sĩ
Người có kỹ năng và thành thạo trong các môn võ thuật.
võ sĩ đạo
Người thực hành võ thuật và có tinh thần danh dự, trung thành với nguyên tắc và chuẩn mực trong võ đạo.
võ sư
Người thầy hoặc người hướng dẫn trong lĩnh vực võ thuật.
võ trang
Võ trang là các thiết bị hoặc vũ khí được sử dụng để bảo vệ hoặc tấn công, thường trong ngữ cảnh quân sự.
võ tướng
Người chỉ huy quân đội trong lịch sử, thường có trách nhiệm lãnh đạo và điều động quân lính.
võ vàng
Màu sắc xanh xao, hốc hác, thường biểu thị trạng thái sức khỏe kém.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.