vô nhân đạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: vô nhân đạo (Tính từ)
Tính từ chỉ sự tàn ác, dã man, thiếu lòng thương, không coi trọng con người.
- 1."Hành động vô nhân đạo."
- 2."Cảm xúc tê lạnh trước những việc làm vô nhân đạo thật khó chấp nhận."
- 3."Xã hội cần lên án các hành vi vô nhân đạo đối với người yếu thế."
Lưu ý khi sử dụng "vô nhân đạo"
Lưu ý về tính từ
"vô nhân đạo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vô nhân đạo"
vô nhân đạo là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ sự tàn ác, dã man, thiếu lòng thương, không coi trọng con người. Ví dụ: "Hành động vô nhân đạo."
Từ liên quan
vô nguyên tắc
Không tuân theo hoặc không có nguyên tắc cụ thể nào.
vô ngần
(Văn chương) đến mức không có gì sánh bằng, không gì có thể sánh kịp.
vô nhân
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như bất nhân.
vô phép
Từ có nghĩa tương tự như vô lễ; thể hiện sự thiếu kính trọng.
vô phúc
(Khẩu ngữ) chỉ tình huống không may xảy ra, gây ra hậu quả xấu.
vô phương
Không có phương cách nào để giải quyết hoặc khắc phục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.