vôi hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: vôi hoá (Động từ)
Tình trạng lắng đọng nhiều chất calcium trong hệ thống xương.
- 1."Vôi hoá cột sống."
- 2."Vôi hoá các khớp thường xảy ra ở người cao tuổi."
- 3."Bác sĩ chẩn đoán rằng bệnh nhân bị vôi hoá đầu gối."
Lưu ý khi sử dụng "vôi hoá"
Lưu ý về động từ
"vôi hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vôi hoá"
vôi hoá là động từ trong tiếng Việt. Tình trạng lắng đọng nhiều chất calcium trong hệ thống xương. Ví dụ: "Vôi hoá cột sống."
Từ liên quan
vôi
Chất màu trắng, được làm từ một loại đá qua quá trình nung, thường được sử dụng trong xây dựng.
vôi bột
Vôi được chế biến thành bột mịn.
vôi chín
Vôi chín là một loại vật liệu xây dựng, thường được sử dụng để trát tường hoặc làm vữa cho các công trình. Nó được tạo ra bằng cách nung canxi carbonate ở nhiệt độ cao.
vôi sống
Vôi chưa qua quá trình tôi, thường được sử dụng trong xây dựng và nông nghiệp.
vôi tôi
Vôi được hòa với nước để tạo thành dạng nhuyễn.
vôn
Tiền hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư hoặc kinh doanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.